Danh mục tiêu chuẩn quốc tế (ISO) về hàn

 1. ISO 3834 -Quality requirements for fusion welding of metallic materials, five parts./Yêu cầu chất lượng đối với hàn nóng chảy – 6 phần
2. ISO 9606 -1 -Approval testing of welders — Fusion welding — Part 1: Steels /Kiểm tra chấp nhận thợ hàn – Hàn nóng chảy – Phần 1: thép
3. ISO 9606 -2 -Qualification test of welders — Fusion welding — Part 2: Aluminium and aluminium alloys/Phê chuẩn kiểm tra thợ hàn – Hàn nóng chảy – Phần 2: hàn nhôm và hợp kim nhôm
4.
ISO 9606 -3 -Approval testing of welders — Fusion welding — Part 3: Copper and copper alloys /Kiểm tra chấp nhận thợ hàn – Hàn nóng chảy – phần 3: Hàn đồng và hợp kim đồng
5. ISO 9606 -4 -Approval testing of welders — Fusion welding — Part 4: Nickel and nickel alloys/Kiểm tra chấp nhận thợ hàn – Hàn nóng chảy – Phần 4: Niken và hợp kim niken
6. ISO 9606 -5 -Approval testing of welders — Fusion welding — Part 5: Titanium and titanium alloys, zirconium and zirconium alloys /Kiểm tra chấp nhận thợ hàn – Hàn nóng chảy – Phần 5: T, Zr và hợp kim
7.
ISO 9712 -Non-destructive testing — Qualification and certification of personnel /Kiểm tra không phá hủy – Phê chuẩn và chứng nhận người kiểm tra
8. ISO 13916 -Welding — Guidance on the measurement of preheating temperature, interpass temperature and preheat maintenance temperature /Hàn – Hướng dẫn kiểm tra gia nhiệt, nhiệt độ giữa các đường hàn và nhiệt độ duy trì trong quá trình hàn.
9. ISO 14555 -Welding — Arc stud welding of metallic materials/Hàn – Vật liệu, que hàn chốt
10.ISO 14731 -Welding coordination — Tasks and responsibilities /Phối hợp hàn – Nhiệm vụ và trách nhiệm
11. ISO 14732 -Welding personnel — Approval testing of welding operators for fusion welding and of resistance weld setters for fully mechanized and automatic welding of metallic materials /
12. ISO 15607 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — General rules /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn kim loại – Chỉ dẫn chung
13. ISO 15609-1 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure specification — Part 1: Arc welding/Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn kim loại – WPS – part 1: Hàn hồ quang
14. ISO 15609-2 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure specification — Part 2: Gas welding /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn kim loại – WPS – Phần 2: Hàn khí (hàn hơi)
15. ISO 15609-3 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure specification — Part 3: Electron beam welding /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – WPS – Phần 3: Hàn bằng chùm tia e
16. ISO 15609-4 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure specification — Part 4: Laser beam welding/Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – WPS – Phần 4: Hàn bằng chùm tia laser
17. ISO 15610 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Qualification based on tested welding consumables/Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – WPS – Kiểm tra vật liệu hàn, vật tư phụ liên quan đến hàn
18. ISO 15611 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Qualification based on previous welding experience /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – WPS – Kiểm tra trước khi hàn
19. ISO 15612 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Qualification by adoption of a standard welding procedure /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – kiểm tra quá trình thực hiện tiêu chuẩn
20. ISO 15613 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Qualification based on pre-production welding test/Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Phê chuẩn trước khi kiểm tra hàn
21. ISO 15614-1 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure test — Part 1: Arc and gas welding of steels and arc welding of nickel and nickel alloys /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Kiểm tra WPS – Phần 1: Hàn hồ quang thép và Niken
22. ISO 15614-2 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure test — Part 2: Arc welding of aluminium and its alloys /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Kiểm tra WPS – Phần 2: Hàn hồ quang nhôm và hợp kim
23. ISO 15614-3 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure test — Part 3: Fusion and pressure welding of non-alloyed and low-alloyed cast irons/Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Kiểm tra WPS – Phần 3: Hàn nóng chảy và hàn áp lực thép không hợp kim và hợp kim thấp
24. ISO 15614-4 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure test — Part 4: Finishing welding of aluminium castings /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Kiểm tra WPS – Phần 4:
25. ISO 15614-5 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure test — Part 5: Arc welding of titanium, zirconium and their alloys /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Kiểm tra WPS – Phần 5: Hàn hồ quang T, Zr
26. ISO 15614-6 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure test — Part 6: Arc welding of copper and copper alloys /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Kiểm tra WPS – Phần 6: Hàn hồ quang đồng và hợp kim
27. ISO 15614-7 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure test — Part 7: Overlay welding /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Kiểm tra WPS – Phần 7: Hàn đắp và phun phủ
28. ISO 15614-8 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure test — Part 8: Welding of tubes to tube-plate joints /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Kiểm tra WPS – Phần 8: hàn hộp với hộp hoặc tấm
29. ISO 15614-10 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure test — Part 10: Hyperbaric dry welding /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Kiểm tra WPS – Phần 10: (Khô, áp lực cao)
30. ISO 15614-11 -Specification and qualification of welding procedures for metallic materials — Welding procedure test — Part 11: Electron and laser beam welding /Chỉ dẫn kỹ thuật và phê chuẩn quá trình hàn – Kiểm tra WPS – Phần 11: Hàn chùm tia e và laser
31. ISO 15618-1 -Qualification testing of welders for underwater welding — Part 1: Diver-welders for hyperbaric wet welding/Phê chuẩn kiểm tra thợ hàn dưới nước – Phần 1: Chỉ dẫn thợ hàn dưới áp lực nước.
32. ISO 15618-2 -Qualification testing of welders for underwater welding — Part 2: Diver-welders and welding operators for hyperbaric dry welding /Phê chuẩn kiểm tra thợ hàn dưới nước – Phần 1: Chỉ dẫn thợ hàn và máy hàn áp lực cao, khô
33. ISO 17635 -Non-destructive testing of welds — General rules for fusion welds in metallic materials /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Chỉ dẫn chung cho kiểm tra hàn nóng chảy kim loại
34. ISO 17636 -Non-destructive testing of welds — Radiographic testing of fusion-welded joints /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra bằng chụp tia X
35. ISO 17637 -Non-destructive testing of welds — Visual testing of fusion-welded joints /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra bằng mắt thường
36. ISO 17638 -Non-destructive testing of welds — Magnetic particle testing/Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra bằng bột từ
37. ISO 17639 -Destructive tests on welds in metallic materials — Macroscopic and microscopic examination of welds/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn kim loại – Soi tổ chức thô đại và tế vi của liên kết hàn
38. ISO 17640 -Non-destructive testing of welds — Ultrasonic testing of welded joints /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra bằng siêu âm
39. ISO 17662 -Welding — Calibration, verification and validation of equipment used for welding, including ancillary activities/Hàn – Kiểm định, kiểm tra và chứng nhận thiết bị hàn, bao gồm tất cả các hoạt động liên quan
40. ISO/TR 17663 -Welding — Guidelines for quality requirements for heat treatment in connection with welding and allied processes /Hàn – hướng dẫn yêu cầu chất lượng cho xử lý nhiệt liên kết hàn và các quá trình liên quan

41. ISO/TR 17671-2 -Welding — Recommendations for welding of metallic materials — Part 2: Arc welding of ferritic steels /Hàn – Các kiến nghị cho hàn kim loại – Phần 2: hàn hồ quang thép ferrit
42. ISO/TR 17844 -Welding — Comparison of standardised methods for the avoidance of cold cracks/Hàn – So sánh các phương pháp thực hiện của tiêu chuẩn để làm giảm nứt nóng
43. ISO 3677 -Filler metal for soft soldering, brazing and braze welding — Designation /Vật liệu hàn cho hàn thiếc, hàn đồng và hàn nhúng – TC thiết kế
44. ISO 5187 -Welding and allied processes — Assemblies made with soft solders and brazing filler metals — Mechanical test methods /Hàn và các quá trình liên quan – Tổ hợp vật liệu hàn thiếc, đồng – Phương pháp thử
45. ISO 10564 -Soldering and brazing materials — Methods for the sampling of soft solders for analysis /
46. ISO 18279 -Brazing — Imperfections in brazed joints /
47. ISO 544 -Welding consumables — Technical delivery conditions for welding filler materials — Type of product, dimensions, tolerances and markings /Vật liệu hàn – Cung cấp các điều kiện kỹ thuật cho vật liệu hàn – Dạng sản phẩm, kích thước, dung sai và ký hiệu
48. ISO 636 -Welding consumables — Rods, wires and deposits for tungsten inert gas welding of non-alloy and fine-grain steels — Classification /Vật liệu hàn – Que hàn, dây hàn và que hàn phụ hàn TIG của thép không hợp kim và thép có tổ chức hạt nhỏ – Phân loại
49. ISO 1071 -Welding consumables – Covered electrodes, wires, rods and tubular cored electrodes for fusion welding of cast iron – Classification /Vật liệu hàn – Que hàn bọc thuốc, dây hàn và dây lõi thuốc cho hàn gang – phân loại
50. ISO 2401 -Covered electrodes — Determination of the efficiency, metal recovery and deposition coefficient /
51. ISO 2560 -Welding consumables — Covered electrodes for manual metal arc welding of non-alloy and fine grain steels — Classification /Vật liệu hàn – Que hàn bọc thuốc cho hàn hồ quang tay thép không hợp kim và thép hạt nhỏ – Phân loại
52. ISO 3581 -Welding consumables — Covered electrodes for manual metal arc welding of stainless and heat-resisting steels — Classification /Vật liệu hàn – Que hàn bọc thuốc cho hàn hồ quang tay thép không gỉ và thép chịu nhiệt – Phân loại
53. ISO 6848 -Arc welding and cutting — Nonconsumable tungsten electrodes — Classification/Hàn và cắt – Sử dụng vật liệu W không nóng chảy – Phân loại
54. ISO 14171 -Welding consumables — Wire electrodes and wire-flux combinations for submerged arc welding of non alloy and fine grain steels – Classification /Vật liệu hàn – Dây và thuốc hàn tự động dưới lớp thuốc cho hàn thép không hợp kim và hạt nhỏ – Phân loại
55. ISO 14172 -Welding consumables — Covered electrodes for manual metal arc welding of nickel and nickel alloys – Classification/Vật liệu hàn – que hàn bọc thuốc cho hàn hồ quang tay Ni và hợp kim Ni
56. ISO 14174 -Welding consumables — Fluxes for submerged arc welding — Classification /Vật liệu hàn – Thuốc hàn tự động – Phân loại
57.  ISO 14175 -Welding consumables — Gases and gas mixtures for fusion welding and allied processes /Vật liệu hàn – Khí và hỗn hợp khí cho hàn nóng chảy và các phương pháp có liên quan.
58. ISO 14341 -Welding consumables — Wire electrodes and deposits for gas shielded metal arc welding of non alloy and fine grain steels — Classification /Vật liệu hàn – Dây hàn và phụ kiện cho hàn SMAW thép không hợp kim và FG – Phân loại
59. ISO 15792-1 -Welding consumables — Test methods — Part 1: Test methods for all-weld metal test specimens in steel, nickel and nickel alloys /Vật liệu hàn – Phương pháp thử – Phần 1: Phương pháp thử vật liệu sau khi đã hàn cho thép và Ni
60. ISO 15792-2 -Welding consumables — Test methods — Part 2: Preparation of single-run and two-run technique test specimens in steel /Vật liệu hàn – Phương pháp thử – Phần 2: Chuẩn bị mẫu thử cho kỹ thuật hàn 1 lớp và 2 lớp
61. ISO 15792-3 -Welding consumables — Test methods — Part 3: Classification testing of positional capacity and root penetration of welding consumables in a fillet weld /Vật liệu hàn – Phương pháp thử – Phần 3
62. ISO 16834 -Welding consumables — Wire electrodes, wires, rods and deposits for gas-shielded arc welding of high strength steels — Classification /Vật liệu hàn – Dây hàn, que hàn và phụ kiện cho hàn MIG, MAG thép cường độ cao – Phân loại
63. ISO 17632 -Welding consumables — Tubular cored electrodes for gas shielded and non-gas shielded metal arc welding of non-alloy and fine grain steels — Classification /Vật liệu hàn – Dây hàn lõi thuốc sử dụng cho hàn thép không hợp kim và FG – phân loại
64. ISO 17633 -Welding consumables — Tubular cored electrodes and rods for gas shielded and non-gas shielded metal arc welding of stainless and heat-resisting steels — Classification /Vật liệu hàn- Dây hàn lõi thuốc cho hàn thép không gỉ và thép chịu nhiệt – Phân loại
65. ISO 17634 -Welding consumables — Tubular cored electrodes for gas shielded metal arc welding of creep-resisting steels — Classification/Vật liệu hàn – Dây hàn lõi thuốc cho thép độ bền cao (độ bền rão) – Phân loại
66. ISO 18273 -Welding consumables — Wire electrodes, wires and rods for welding of aluminium and aluminium alloys — Classification /Vật liệu hàn – que hàn, dây hàn cho hàn nhôm và hợp kim – Phân loại
67. ISO 18274 -Welding consumables — Wire and strip electrodes, wires and rods for fusion welding of nickel and nickel alloys — Classification/Vật liệu hàn – Que hàn, dây hàn cho hàn Ni – Phân loại
68. ISO 18275 -Welding consumables — Covered electrodes for manual metal arc welding of high-strength steels — Classification/Vật liệu hàn – Que hàn cho hàn thép độ bền cao – Phân loại
69. ISO 18276 -Welding consumables — Tubular cored electrodes for gas-shielded and non-gas-shielded metal arc welding of high-strength steels — Classification/Vật liệu hàn – Dây hàn lõi thuốc cho thép độ bền cao – Phân loại
70. ISO 21952 -Welding consumables — Wire electrodes, wires, rods and deposits for gas-shielded arc welding of creep-resisting steels — Classification/Vật liệu hàn – Dây hàn, que hàn phụ cho hàn thép độ bền cao (rão) – phân loại
71. ISO 24034 -Welding consumables — Solid wires and rods for fusion welding of titanium and titanium alloys – Classification/Vật liệu hàn – Dây hàn S cho hàn nóng chảy Ti – Phân loại
72. ISO 24373 -Welding consumables — Solid wires and rods for fusion welding of copper and copper alloys — Classification/Vật liệu hàn – Dây hàn S cho hàn nóng chảy Cu – Phân loại
73. ISO 24598 -Welding consumables — Solid wire electrodes, tubular cored electrodes and electrode/flux combinations for submerged arc welding of creep-resisting steels — Classification/Vật liệu hàn – Dây hàn S, dây lõi thuốc và dây + thuốc hàn cho hàn vật liệu độ bền cao (Rão) – Phân loại
74. ISO 4136 -Destructive tests on welds in metallic materials — Transverse tensile test /Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kéo theo chiều ngang liên kết hàn
75. ISO 5173 -Destructive tests on welds in metallic materials — Bend tests/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Thử uốn
76. ISO 5178 -Destructive tests on welds in metallic materials — Longitudinal tensile test on weld metal in fusion welded joints /Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – kéo theo chiều dọc liên kết hàn tại vị trí hàn nóng chảy
77. ISO 9015-1 -Destructive tests on welds in metallic materials — Hardness testing — Part 1: Hardness test on arc welded joints/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra độ cứng – Phần 1: độ cứng của liên kết hàn hồ quang
78. ISO 9015-2 -Destructive tests on welds in metallic materials — Hardness testing — Part 2: Microhardness testing of welded joints/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra độ cứng – Phần 2: dộ cứng tế vi của liên kết hàn
79. ISO 9016 -Destructive tests on welds in metallic materials — Impact tests — Test specimen location, notch orientation and examination/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra va đập – vị trí mẫu, vị trí khía, hướng của mẫu
80. ISO 9017 -Destructive tests on welds in metallic materials — Fracture test /Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Thử gãy

81. ISO 9018 -Destructive tests on welds in metallic materials — Tensile test on cruciform and lapped joints /Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra kéo dạng liên kết hàn chữ thập và hàn chồng
82. ISO 10675-1 -Non-destructive testing of welds — Acceptance levels for radiographic testing — Part 1: Steel, nickel, titanium and their alloys /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Mức chấp nhận cho kiểm tra chụp chiếu. – Phần 1: thép , NI, Ti và các hợp kim.
83. ISO/TR 16060 -Destructive tests on welds in metallic materials — Etchants for macroscopic and microscopic examination /Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Chất tẩm thực cho kiểm tra tổ chức thô đại và tế vi
84. ISO 17635 -Non-destructive testing of welds — General rules for fusion welds in metallic materials /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Hướng dẫn kiểm tra liên kết hàn trên vật liệu kim loại
85. ISO 17636 -Non-destructive testing of welds — Radiographic testing of fusion-welded joints /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra chụp tia X liên kết hàn
86. ISO 17638 -Non-destructive testing of welds — Visual testing of fusion-welded joints /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra bằng mắt thường
87. ISO 17639 -Destructive tests on welds in metallic materials — Macroscopic and microscopic examination of welds/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Soi tổ chức thô đại và tổ chức tế vi
88. ISO 17640 -Non-destructive testing of welds — Ultrasonic testing of welded joints /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra siêu âm
89. ISO 17641-1 -Destructive tests on welds in metallic materials — Hot cracking tests for weldments — Arc welding processes — Part 1: General/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra nứt nóng – Các quá trình hàn hồ quang – Phần 1: hướng dẫn chung
90. ISO 17641-2 -Destructive tests on welds in metallic materials — Hot cracking tests for weldments — Arc welding processes — Part 2: Self-restraint tests/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra nứt nóng khu vực hàn – Phần 2:
91. ISO/TR 17641-3 -Destructive tests on welds in metallic materials — Hot cracking tests for weldments — Arc welding processes — Part 3: Externally loaded tests/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra nứt nóng khu vực hàn – Phần 3:
92. ISO 17642-1 -Destructive tests on welds in metallic materials — Cold cracking tests for weldments — Arc welding processes — Part 1: General/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra nứt nguội – Các phương pháp hàn hồ quang – Phần 1: hướng dẫn chung
93. ISO 17642-2 -Destructive tests on welds in metallic materials — Cold cracking tests for weldments — Arc welding processes — Part 2: Self-restraint tests /Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra nứt nguội – Các phương pháp hàn hồ quang – Phần 2:
94. ISO 17642-3 -Destructive tests on welds in metallic materials — Cold cracking tests for weldments — Arc welding processes — Part 3: Externally loaded tests/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra nứt nguội – Các phương pháp hàn hồ quang – Phần 3:
95. ISO 17643 -Non-destructive testing of welds — Eddy current testing of welds by complex-plane analysis/Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Sử dụng dòng điện xoáy để khảo sát kích thước hạt.
96. ISO 17655 -Destructive tests on welds in metallic materials — Method for taking samples for delta ferrite measurement/Kiểm tra phá hủy liên kết hàn –
97. ISO 22825 -Non-destructive testing of welds — Ultrasonic testing — Testing of welds in austenitic steels and nickel-based alloys/Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra siêu âm – Kiểm tra liên kết hàn thép austenitic và hợp kim nikel
98. ISO 22826 -Destructive tests on welds in metallic materials — Hardness testing of narrow joints welded by laser and electron beam (Vickers and Knoop hardness tests) /Kiểm tra phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra độ cứng kỹ lưỡng bằng chùm tia laser và chùm e.
99. ISO 23277 -Non-destructive testing of welds — Penetrant testing of welds — Acceptance levels/Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra thẩm thấu – Mức độ chấp nhận
100. ISO 23278 -Non-destructive testing of welds — Magnetic particle testing of welds — Acceptance levels /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – kiểm tra bằng bột từ – Mức độ chấp nhận
101. ISO 23279 -Non-destructive testing of welds — Ultrasonic testing — Characterization of indications in welds /Kiểm tra không phá hủy liên kết hàn – Kiểm tra siêu âm – dấu hiệu nhận biết trong liên kết hàn
102. ISO 669 -Resistance welding — Resistance welding equipment — Mechanical and electrical requirements/Hàn điện trở – Thiết bị hàn điện trở – Yêu cầu về máy và điện
103. ISO 693 -Dimensions of seam welding wheel blanks /Kích thước của bánh dẫn điện hàn
104. ISO 865 -Slots in platens for projection welding machines/
105. ISO 1089 -Electrode taper fits for spot welding equipment — Dimensions/
106. ISO 5182 -Resistance welding — Materials for electrodes and ancillary equipment /
107.ISO 5183-1 -Resistance welding equipment — Electrode adaptors, male taper 1:10 — Part 1: Conical fixing, taper 1:10/
108. ISO 5183-2 -Resistance spot welding — Electrode adaptors, male taper 1:10 — Part 2: Parallel shank fixing for end-thrust electrodes/
109. ISO 5184 -Straight resistance spot welding electrodes/
110. ISO 5821 -Resistance spot welding electrode caps/
111. ISO 5822 -Spot welding equipment — Taper plug gauges and taper ring gauges/
112. ISO 5826 -Resistance welding equipment — Transformers — General specifications applicable to all transformers/
113. ISO 5827 -Spot welding — Electrode back-ups and clamps/
114. ISO 5828 -Resistance welding equipment — Secondary connecting cables with terminals connected to water-cooled lugs — Dimensions and characteristics/
115. ISO 5829 -Resistance spot welding — Electrode adaptors, female taper 1 : 10/
116. ISO 5830 -Resistance spot welding — Male electrode caps/
117. ISO 6210-1 -Cylinders for robot resistance welding guns — Part 1: General requirements/
118. ISO 7284 -Resistance welding equipment — Particular specifications applicable to transformers with two separate secondary windings for multi-spot welding, as used in the automobile industry/
119. ISO 7285 -Pneumatic cylinders for mechanized multiple spot welding /
120. ISO 7286 -Graphical symbols for resistance welding equipment /

……

Danh mục tiêu chuẩn quốc tế (ISO) về hàn phần 2

Nguồn: vnwelding